tẩm nhiễm
Định nghĩa
- Động từ:
- Thấm dần vào, ngấm dần vào: Chỉ quá trình một yếu tố, thói quen, tư tưởng hoặc tính cách nào đó thấm sâu và ảnh hưởng một cách từ từ, lâu dài đến một người hoặc một nhóm người, thường theo chiều hướng tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sống trong môi trường đó lâu, anh ta đã bị tẩm nhiễm lối sống ích kỷ.
- Chúng ta cần cảnh giác để không bị tẩm nhiễm những tư tưởng lạc hậu.
- Đứa trẻ dễ bị tẩm nhiễm thói hư tật xấu từ bạn bè xấu.
Các cách sử dụng nâng cao
"bị tẩm nhiễm": diễn tả trạng thái bị ảnh hưởng, thấm đẫm bởi một yếu tố tiêu cực từ bên ngoài một cách thụ động.
- Cậu ấy đã bị tẩm nhiễm chủ nghĩa cá nhân sau thời gian sống ở nước ngoài.
"tự tẩm nhiễm" (ít dùng hơn): có thể dùng để nhấn mạnh việc tự mình để cho những điều không tốt ngấm vào (thường trong văn cảnh phê phán).
- Không chịu học hỏi cái mới, anh ta chỉ tự tẩm nhiễm những định kiến cũ kỹ.
Biến thể và từ gần giống
- Thấm nhiễm (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ quá trình thấm sâu và ảnh hưởng. "Tẩm nhiễm" thường mang sắc thái tiêu cực rõ hơn.
- Nhiễm (động từ): Chỉ việc bị ảnh hưởng, mắc phải (thường dùng cho bệnh tật, thói quen). Phạm vi hẹp hơn "tẩm nhiễm".
- Ngấm (động từ): Chỉ hành động thấm vào bên trong. Nghĩa cụ thể và trung tính hơn.
Từ đồng nghĩa
- Nhiễm phải: Mắc phải, bị ảnh hưởng bởi (cái xấu).
- Thấm đẫm: Bị ngấm sâu (thường dùng cho tư tưởng, tình cảm, có thể dùng theo nghĩa tốt hoặc xấu tùy ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng: Thành ngữ nói về sự ảnh hưởng của môi trường, có liên quan đến khái niệm "tẩm nhiễm".
- Ở bầu thì tròn, ở ống thì dài: Cũng nói về sự thích ứng và ảnh hưởng từ hoàn cảnh sống.